hình phạt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Biện pháp trừng trị do pháp luật quy định đối với người phạm tội: "Hình phạt" là hậu quả pháp lý bất lợi, được quy định trong Bộ luật Hình sự, áp dụng cho cá nhân hoặc pháp nhân thương mại đã thực hiện hành vi phạm tội.
- Sự trừng phạt nói chung: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "hình phạt" có thể chỉ sự trừng trị, biện pháp xử lý nghiêm khắc nhằm mục đích răn đe, giáo dục đối với một hành vi sai trái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tòa án đã tuyên mức hình phạt tù chung thân cho bị cáo. (The court sentenced the defendant to life imprisonment.)
- Hình phạt cho hành vi trộm cắp phải có tính răn đe. (The punishment for theft must have a deterrent effect.)
- Nhà trường đưa ra hình phạt thích đáng cho học sinh vi phạm nội quy. (The school issues appropriate penalties for students who violate the rules.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hình phạt bổ sung": Các biện pháp tư pháp được áp dụng kèm theo hình phạt chính (như cấm đảm nhiệm chức vụ, quản lý tài sản, phạt tiền...).
- Ngoài án tù, bị cáo còn phải chịu hình phạt bổ sung là phạt tiền. (In addition to imprisonment, the defendant also faces the additional penalty of a fine.)
"Hình phạt tử hình": Hình phạt cao nhất, tước bỏ quyền sống của người phạm tội.
- Hình phạt tử hình hiện chỉ áp dụng cho một số tội đặc biệt nghiêm trọng. (The death penalty is currently only applied to some particularly serious crimes.)
Biến thể và từ liên quan
Trừng phạt (động từ): Thực hiện hành động trừng trị, bắt phải chịu hậu quả nặng nề.
- Kẻ phản bội phải bị trừng phạt thích đáng. (The traitor must be duly punished.)
Trừng trị (động từ): Dùng quyền lực hoặc sức mạnh để trả đũa, làm cho chịu tội (thường mang sắc thái mạnh).
- Pháp luật nghiêm minh để trừng trị kẻ phạm tội. (The law is strict to punish offenders.)
Hình sự (tính từ): Thuộc về tội phạm và việc xét xử tội phạm.
- Vụ án này thuộc thẩm quyền của Tòa án hình sự. (This case falls under the jurisdiction of the Criminal Court.)
Từ đồng nghĩa
- Án phạt: Hình phạt do tòa án tuyên (thường dùng trong văn bản pháp lý).
- Sự trừng trị: Hành động trừng phạt nghiêm khắc.
Từ trái nghĩa
- Ân xá: Sự miễn hoặc giảm hình phạt.
- Khen thưởng: Sự tặng thưởng vì có thành tích, công lao.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
"Phạt đúng người, đúng tội": Nhấn mạnh tính công bằng, chính xác của việc áp dụng hình phạt.
- Nguyên tắc của pháp luật là phải phạt đúng người, đúng tội. (The principle of law is to punish the right person for the right crime.)
"Ăn cây nào, rào cây ấy" / "Gieo gió, gặt bão": Hàm ý người gây ra hậu quả xấu thì phải nhận lấy hình phạt tương xứng.
- Hắn lừa đảo nhiều người, giờ bị tù là đúng luật nhân quả, gieo gió thì phải gặt bão. (He deceived many people; now going to prison is the right karma – you reap what you sow.)